| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, cam, đen.. |
| Hình dáng | Dove -Bầu dục |
| Kích thước ngọc Size | 5-6.5mm S |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Đen, Hồng cam.. |
| Hình dáng | Dove -Bầu dục |
| Kích thước ngọc Size | 7-7.5mm M |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Cam, đen |
| Hình dáng | Sunrise – Trứng, gần tròn |
| Kích thước ngọc Size | 8.5-9.0mm M |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Đen, Cam… |
| Hình dáng | Sunrise – Trứng, gần tròn |
| Kích thước ngọc Size | 7-8mm S |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, đen, cam.. |
| Hình dáng | Random – Ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc Size | 8-9.0mm M |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, đen, cam |
| Hình dáng | Sunrise – Trứng, gần tròn |
| Kích thước ngọc
Size |
8.5-9.0mm
M |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |

| Mã sản phẩm | F7004 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | F7006 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, đen, cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | F7005 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Mabe |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Trắng, Xanh biển |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | F7007 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Mabe |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Xanh nước biển |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 12.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
