| Mã sản phẩm | S3082 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh, Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0-9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925, Phủ 2 lớp bạch kim đính đá Cubic Zirconia |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6-8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Phủ 2 lớp bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | S3086 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng Hồng |
| Hình dáng | Tròn, |
| Kích thước ngọc | (P 8.0mm) (E 7.0mm) (R 8.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3084 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | (E 7.5.0mm) (R 8.5mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Phủ 2 lớp bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | S3083 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 8.5mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Phủ 2 lớp bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3072 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3075 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) (R 10.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3073 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (B 7.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire Xanh |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia & Saphia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3070 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím, cam, trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |