Mã sản phẩm | FW007 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 40 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW006 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 40 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW005 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 40 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW004 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Cam ánh hồng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 50 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW003 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 60 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW002 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc tuyệt phẩm | |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 50 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | FW001 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
Màu ngọc | Trắng – Đen – Tím |
Hình dáng | Đa dạng |
Độ dài | 50 cm |
Tình trạng | Còn hàng |
Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. |
Mã sản phẩm | S3085 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Màu ngọc | Vàng kim ( Gold ) |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (E 10.5mm) (R 11.0mm) (P: 11.0mm) |
Cấp độ ngọc | 4A |
Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
Tình trạng | Còn hàng |
Giá bao gồm dây chuyền. Linh động điều chỉnh theo ngân sách và sở thích của khách hàng. |
Mã sản phẩm | |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng |
Hình dáng | Bán nguyệt |
Kích thước ngọc | 8.0 mm |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Bạc 925 phủ 2 lớp bạch kim |
Tình trạng | Còn hàng, có sẵn |
Mã sản phẩm | |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng |
Hình dáng | Bán nguyệt |
Kích thước ngọc | 8.0 mm |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Vàng đỏ/ vàng ý 750 |
Tình trạng | Còn hàng, có sẵn |
Mã sản phẩm | S3018 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Tahiti |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
Màu ngọc | Đen |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (P 10.5mm) (E 9.0mm) (R 12.0mm) |
Cấp độ ngọc | 4A |
Chất liệu | Vàng Trắng 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | S3014 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Mabe |
Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
Màu ngọc | Xanh |
Hình dáng | Mabe |
Kích thước ngọc | (E 12.0mm) (R 13.5mm) (P: 15.0mm) |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Vàng 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | S3063 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (P 10.0mm) (E 10.5mm) (R 9.0mm) |
Cấp độ ngọc | 4A |
Chất liệu | Vàng Ý 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | S3060 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
Cấp độ ngọc | 4A |
Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | S3059 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.5mm) (R 9.0mm) |
Cấp độ ngọc | 4A |
Chất liệu | Vàng Ý 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | S3056 |
Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
Màu ngọc | Vàng ánh kim |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | (P 7.5mm) (E 7.0 – 8.0mm) (R 8.0mm) |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Vàng 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng, Hồng |
Hình dáng | Giọt nước |
Kích thước ngọc | 10mm |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
Tình trạng | Còn hàng, có sẵn |
Mặt không bao gồm dây chuyền |
Mã sản phẩm | |
Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
Màu ngọc | Trắng |
Hình dáng | Tròn |
Kích thước ngọc | 11.0 mm |
Cấp độ ngọc | 3A |
Chất liệu | Vàng 18k 750/ Vàng Trắng 750 |
Tình trạng | Còn hàng |
Mặt không bao gồm dây chuyền |