| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Đen, Hồng cam.. |
| Hình dáng | Dove -Bầu dục |
| Kích thước ngọc Size | 7-7.5mm M |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, cam, đen.. |
| Hình dáng | Dove -Bầu dục |
| Kích thước ngọc Size | 5-6.5mm S |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | S3081 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (R 10.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3076 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3077 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) (R 10.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3078 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3079 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) (R 10.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3080 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (R 10.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | FW001 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
| Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
| Màu ngọc | Trắng – Đen – Tím |
| Hình dáng | Đa dạng |
| Độ dài | 50 cm |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. | |
| Mã sản phẩm | FW002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
| Xà cừ ốc tuyệt phẩm | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Đa dạng |
| Độ dài | 50 cm |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. | |
| Mã sản phẩm | FW003 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
| Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Đa dạng |
| Độ dài | 60 cm |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. | |
| Mã sản phẩm | FW004 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
| Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
| Màu ngọc | Cam ánh hồng |
| Hình dáng | Đa dạng |
| Độ dài | 50 cm |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. | |
| Mã sản phẩm | FW005 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Chất liệu kèm theo | Đá tự nhiên |
| Xà cừ ốc khắc thông điệp bí mật | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Đa dạng |
| Độ dài | 40 cm |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Thiết kế theo yêu cầu về phong thủy và kiểu dáng. | |