| Mã sản phẩm | P1008 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1006 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1002 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | F7002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750/ Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1019 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P3025 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1018 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Màu trắng, hồng, cam, tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | F7003 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750/ Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng, có sẵn |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | P1020 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | màu tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng, Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1021 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 + Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P3085 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1003 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P3020 |
| Loại Ngọc Trai | Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế,chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1016 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Độc lạ |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1015 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1013 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển South Sea và Akoya |
| Màu ngọc | Trắng – vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1011 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1009 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 – 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì ỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 Đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 6mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1025 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, xanh đen , hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 12.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 725 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Trắng ánh vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng hồng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwate |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Mape |
| Loại ngọc chính | Freshwater |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | S3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 5.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xanh |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam nhạt |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
