| Mã sản phẩm | R2001 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | LOGO05 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO07 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO06 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO111 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO10 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Mặt không bao gồm dây chuyền Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO03 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO01 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Tahitian |
| Loại ngọc chính | Ngọc biển |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh đuôi công quý hiếm |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO21 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO20 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |