| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7 mm – 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 3.0 – 5.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 80 – 85 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Trứng (Sunrise) |
| Kích thước ngọc | 10-11mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | CLL001 |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0-8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 60 – 65 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mặt chữ Thọ bạc phủ Bạch Kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Sunrise |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, hồng, tím |
| Hình dáng | Tròn, bầu dục, ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 95 – 100 cm |
| Mã sản phẩm | CRR095F3MS |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xanh lục, vàng |
| Hình dáng | Hình ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 85-90 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 – 12.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt FRESHWATER |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0-9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, hồng , tím. đen |
| Hình dáng | Ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 80 – 85 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 3.0 – 5.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt (FRESHWATER) |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0-9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |