| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 6mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1025 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, xanh đen , hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1021 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 + Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P3085 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1003 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P3020 |
| Loại Ngọc Trai | Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế,chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1016 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Độc lạ |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1015 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |