| Mã sản phẩm | P042029 |
| Chất liệu | Vỏ trai biển |
| Màu sắc | Trắng khúc xạ đa chiều |
| Hình dạng vỏ | Tròn |
| Kích thước | 20 mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng Trắng/ Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Không bao gồm dây chuyền | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | PST20 |
| Loại vỏ bút | Vỏ trai Biển |
| Màu sắc | Trắng ánh vàng |
| Hình dạng | Tròn |
| Kích thước | 30mm |
| Ghim cài | Ghim hít nam châm |
| Chất liệu | Bạc 925 phủ 02 lớp bạch kim quý |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | HMCA07 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K / Bạc 925 phủ bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Sử dụng ghim cài áo | |
Sản phẩm thiết kế và chế tác theo yêu cầu. Đi kèm bao bì vỏ hộp sang trọng, bảo hành 5 năm.
| Mã sản phẩm | S3036 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.5mm) (R 8.5mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3036 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 8.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3041 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 10.5mm) (E 9.0mm) (R 10.5mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền (Pendant price doesn’t include silver string) | |
| Mã sản phẩm | S3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 9.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 đính đá |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3039 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng , Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3038 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3037 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3036 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | S3035 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng, Cam ,Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) (E 8.0mm) (R 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, hồng, tím, đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0 – 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 95 – 100 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0-6.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Đen, tím, hồng, trắng, cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7mm-8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Hoa hồng bạc phủ bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Màu ngọc | Đen, Xám |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 8 – 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 8.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5 -11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mạ bạc mạ bạch kim |
| Kích thước | 42-45 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Xanh cổ vịt |
| Hình dáng | Bầu dục, đồng xu |
| Kích thước ngọc | 5.0mm; 14mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35 – 38 cm |
| Màu ngọc | Trắng, Đen, Xám |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 6-8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Hồng, Tím, Cam, Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9-11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Hình bầu dục |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mạ bạc mạ bạch kim |
| Kích thước | 42-45 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen, xám, trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm – 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Mặt hoa hồng vàng 14k |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
Chuỗi Ngọc trai được tuyển chọn, xâu chuỗi và thắt nút từng viên tránh co dãn sợi dây. Bao bì vỏ hộp sang trọng đi kèm. Bảo hành 5 năm.
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7 mm – 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 3.0 – 5.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 80 – 85 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Trứng (Sunrise) |
| Kích thước ngọc | 10-11mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | CLL001 |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0-8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 60 – 65 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mặt chữ Thọ bạc phủ Bạch Kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc | Freshwater |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Sunrise |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Tình trạng | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, hồng, tím |
| Hình dáng | Tròn, bầu dục, ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 95 – 100 cm |
| Mã sản phẩm | CRR095F3MS |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xanh lục, vàng |
| Hình dáng | Hình ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 85-90 cm |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 – 12.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt FRESHWATER |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0-9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, hồng , tím. đen |
| Hình dáng | Ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 80 – 85 cm |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bầu dục |
| Kích thước ngọc | 3.0 – 5.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt (FRESHWATER) |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0-9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Màu ngọc | Trắng, hồng, cam, tím |
| Hình dáng | Tự nhiên |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahitian |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh đuôi công, đen ánh xám |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Đỏ/ VàngTrắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen, tím, hồng cam, trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm – 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Chất liệu kèm theo | |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Độc lạ |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Độ dài | 35-38 cm |
| Mã sản phẩm | CLL001 |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Hình gần tròn, bầu dục, Hình ngẫu nhiên |
| Kích thước ngọc | 6.0-9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 4 – 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mạ bạc mạ bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Nhiều màu |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
Chuỗi Ngọc trai được tuyển chọn, xâu chuỗi và thắt nút từng viên tránh co dãn sợi dây. Bao bì vỏ hộp sang trọng đi kèm. Bảo hành 5 năm.
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mạ bạc mạ bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc trai | Ngọc trai Freshwater |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ | 3A |
| Màu sắc | Trắng |
| Hình dạng | Tròn |
| Mã sản phẩm | |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Hình tròn |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Mạ bạc mạ bạch kim |
| Kích thước | 42-45 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xám khói |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch Kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahitian |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh đuôi công, đen ánh xám |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5 mm – 17mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Hồng 750 |
| Chất liệu | Khảm 22 viên kim cương |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | N1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Gần tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Mặt chữ Thọ vàng 14K |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 phủ 02 lớp Bạch kim |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh, Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng – Hồng cam – Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Màu trắng, hồng, cam, tím, đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Trắng ánh vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Xanh xám |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 5.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xanh |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam nhạt |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 13mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biểnTahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 12.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 725 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Trắng ánh vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng hồng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwate |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Mape |
| Loại ngọc chính | Freshwater |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 725 |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | S3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt & Sapphire vàng |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | (P 9.0mm) |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước biển |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 Đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 6mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng (Kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1025 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, xanh đen , hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P1021 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 + Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Mã sản phẩm | P3085 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 Đính đá Cubic zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1003 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P3020 |
| Loại Ngọc Trai | Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. (Không kèm dây) |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1023 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1022 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế,chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1016 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Độc lạ |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1015 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750/Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1013 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển South Sea và Akoya |
| Màu ngọc | Trắng – vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 – 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1011 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1009 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 – 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì ỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1008 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1006 |
| Loại Ngọc Trai | Southsea |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1002 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | F7002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750/ Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1019 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0 – 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750/Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P3025 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. | |
| Mã sản phẩm | P1018 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên nước ngọt |
| Màu ngọc | Màu trắng, hồng, cam, tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Thiết kế, chế tác theo yêu cầu. |
| Mã sản phẩm | F7003 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750/ Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng, có sẵn |
| Mặt không bao gồm dây chuyền | |
| Mã sản phẩm | P1020 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | màu tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng, Vàng trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen Ánh đồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc nước ngọt – Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh, Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.5 – 10 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.5 – 10 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.5 – 10 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5 – 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng cam, Đen.. |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.5mm-10.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 – 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 4mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam, Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7 – 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | E3058 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc nước ngọt – Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng/ Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Biển Tahiti/ Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | ĐEN/ VÀNG |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng/ Cam/ Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng ánh vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7-8mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai Tự Nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngoc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Giọt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 – 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 – 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 – 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã Sản Phẩm | E5775 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3855 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7 – 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3058 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng ánh hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3075 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3068 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3066 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5m |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3065 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3063 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750/ Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3060 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng nhạt |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3059 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3053 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3040 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | E3041 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng nhạt |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Hình Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng, Trắng, Xanh, Đen |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng, Trắng, Xanh, Đen |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng, Trắng, Xanh, Đen |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng, Trắng, Xanh, Đen |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E3085 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E1008 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính Đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E3024 |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E3018 |
| Loại Ngọc Trai | Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E1005 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Giọt nước |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 Đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | E1006 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4.A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 Đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm - 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 12 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9 - 9.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8 - 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | |
| Kích thước ngọc | 7-8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7-8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6-7mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 - 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7 - 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | R3041 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3.A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh, Hồng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã Sản Phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc Trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng ánh vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 6-7mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc Trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 5.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng hồng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Mape |
| Loại ngọc chính | |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán Nguyệt |
| Kích thước ngọc | 14mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biển Tahiti |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 12.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng hồng 18k 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R3085 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 11.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | R1011 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng ánh hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Sản phẩm đi kèm Giấy chứng nhận chính hãng, bao bì vỏ hộp sang trọng. Bảo hành 5 năm. |
| Mã sản phẩm | R1010 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R1002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R1015 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 10.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R1007 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 – 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R1000 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai tự nhiên |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9 mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | R1019 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | R1016 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Trắng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | R1008 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng Ý 750 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7.5mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Đen, Hồng, Xanh, Vàng |
| Hình dáng | Tự nhiên |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Vàng, Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7-9mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng ánh hồng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18k 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 7mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng cam |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Xám |
| Hình dáng | Bán nguyệt |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Bạc Ý 925 đính đá Cubic Zirconia |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Hồng Tím |
| Hình dáng | Độc lạ |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Đá và khóa Bạc Ý 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6-7mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Xà cừ và Khóa Bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai biển Akoya |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước mặn |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa vàng 18k 750 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Khóa bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | |
| Loại Ngọc Trai | Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.5mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Đá và khóa bạc 925 |
| Tình trạng |
| Mã sản phẩm | L1001 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng,hồng, đen |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0 – 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng trắng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | B2004 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Nhiều màu |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | B2002 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Cam |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Vàng 18K 750 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | R2001 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.5 mm |
| Cấp độ ngọc | 3A |
| Chất liệu | Bạc 925 |
| Tình trạng | Còn hàng |
| Mã sản phẩm | LOGO05 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO07 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO06 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO111 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 6.0 |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO10 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, Hồng , Cam, Tím |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 8.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Mặt không bao gồm dây chuyền Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO03 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Freshwater |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai nước ngọt |
| Màu ngọc | Trắng, vàng |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 7.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO01 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Tahitian |
| Loại ngọc chính | Ngọc biển |
| Màu ngọc | Đen ánh xanh đuôi công quý hiếm |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO21 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc trai Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc trai biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |
| Mã sản phẩm | LOGO20 |
| Loại Ngọc Trai | Ngọc biển Southsea |
| Loại ngọc chính | Ngọc biển |
| Màu ngọc | Vàng ánh kim |
| Hình dáng | Tròn |
| Kích thước ngọc | 9.0mm |
| Cấp độ ngọc | 4A |
| Chất liệu | Vàng Ý/ Vàng Trắng 18K 750 |
| Thiết kế theo yêu cầu | |
| Giá tham khảo – linh động tùy thuộc vào ngân sách của Khách hàng | |